Honeywell Sensepoint XCD SPXCDALMB1 là bộ đầu dò khí cố định (fixed gas detector) gồm transmitter và sensor đo Cacbon Dioxit (CO₂) 0-2% (Carbon Dioxide IR 2%) theo công nghệ Infrared NDIR (hồng ngoại), dùng để phát hiện và cảnh báo rò rỉ khí nhằm bảo vệ con người và nhà máy khỏi nguy cơ cháy nổ, khí độc hoặc thiếu/thừa oxy.
Phiên bản SPXCDALMB1: vỏ hợp kim nhôm sơn epoxy (LM25), chứng nhận phòng nổ ATEX / IECEx / AP, ngõ vào cáp M20, Modbus RTU: Không. Transmitter 3 dây cấp nguồn 16-32 Vdc, ngõ ra 4-20 mA (source/sink) và 3 relay 5A@250VAC lập trình để điều khiển còi/đèn/van/PLC.
Đặc điểm nổi bật
- Đo Cacbon Dioxit (CO₂) 0-2% bằng công nghệ Infrared NDIR (hồng ngoại) độ tin cậy cao.
- Màn hình LCD số + thanh bar, đèn nền LED đa màu (xanh/đỏ/vàng) báo trạng thái.
- Hiệu chuẩn & cấu hình một người bằng Magnetic Wand, không cần mở nắp.
- Ngõ ra 4-20 mA (source/sink) 3 dây + 3 relay 5A@250VAC lập trình (NO/NC).
- Có thể nâng cấp tùy chọn Modbus RTU.
- Vỏ hợp kim nhôm sơn epoxy (lm25), cấp bảo vệ IP66, làm việc -40°C…+75°C.
- Chứng nhận ATEX / IECEx / AP cho Zone 1/2 (hoặc Class I Div 1/2).
- Tuổi thọ sensor: Khoảng 5 năm (cảm biến NDIR không bị ảnh hưởng bởi các chất gây nhiễm độc pellistor nên tuổi thọ dài hơn).
Thông số kỹ thuật
Thông số sensor đo khí
| Loại khí đo | Carbon Dioxide (CO₂) – công nghệ Infrared (NDIR) |
| Dải đo (Full scale) | 0-2.00 %V/V (cố định) |
| Điểm hiệu chuẩn mặc định | 1.00 %V/V |
| Thời gian đáp ứng (T90) | < 30 giây |
| Thời gian phục hồi (T10) | 100 giây |
| Độ chính xác | ± 0.04 %V/V |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +55°C |
| Ngưỡng báo động mặc định | A1 = 0.40 %V/V, A2 = 0.80 %V/V |
| Mức báo động thấp nhất | 0.25 %V/V |
| Phê duyệt tính năng | — |
Thông số transmitter (chung)
| Kiểu thiết bị | Transmitter đo khí 3 dây, tín hiệu 4-20 mA (source/sink), dùng với sensor lắp trực tiếp |
| Điện áp cấp nguồn | 16–32 Vdc (24 Vdc danh định) cho bản ATEX/IECEx/AP; 12–32 Vdc (24 Vdc danh định) cho bản UL/CSA |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 5 W tại 24 Vdc |
| Ngõ ra dòng (Current output) | 4-20 mA (Source hoặc Sink); <1.0 mA = lỗi (Fault); 2.0/4.0 mA (17.4 mA) = Inhibit; 22.0 mA = quá dải (over range) |
| Điện trở tải tối đa | 250 Ω |
| Cầu đấu (Terminals) | 15 cầu đấu vít cho dây 0.5–2.5 mm² (20–13 AWG) |
| Relay | 3 relay 5 A @ 250 VAC, chọn thường mở/thường đóng (NO/NC), có/không cấp điện – lập trình được |
| Truyền thông | RS485, Modbus RTU (tùy chọn, chỉ có ở bản có ký tự ‘M’ cuối mã) |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm sơn epoxy (LM25) hoặc thép không gỉ 316 (316SS) |
| Trọng lượng | Nhôm LM25: 1.7 kg; Thép 316SS: 3.7 kg |
| Kiểu lắp đặt | Lắp cột (pole) hoặc lắp tường (wall) |
| Ngõ vào cáp (Cable entry) | 2 x M20 (bản ATEX/IECEx/AP) hoặc 2 x 3/4″ NPT (bản UL) |
| Cấp bảo vệ | IP66 theo EN60529:1992 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +75°C (-40°F đến +167°F) |
| Độ ẩm làm việc | Liên tục 20-90 %RH; gián đoạn 10-99 %RH (không ngưng tụ) |
| Áp suất làm việc | 90-110 kPa (sensor EC Toxic); 80-120 kPa (sensor EC Oxygen, Catalytic Bead, Infrared) |
| Nhiệt độ lưu kho | -25°C đến +65°C (-13°F đến +149°F) |
| Màn hình hiển thị | LCD tại chỗ hiển thị loại khí, nồng độ, mức báo động, trạng thái (dạng số, thanh bar và biểu tượng) |
| Hiệu chuẩn | Bằng Magnetic Wand (đũa từ), một người thực hiện, không cần mở nắp thiết bị |
Cấu hình mặc định khi xuất xưởng
| Nhận diện sensor | Tự động theo cartridge cắm vào (mV / EC / O₂) |
| Ngõ ra tín hiệu | 4-20 mA đo bình thường; <1.0 mA = Fault; 2.0/4.0 mA (17.4 mA) = Inhibit; 22.0 mA = quá dải |
| Relay báo động 1 (A1) | Không cấp điện (de-energized), thường mở (NO), không chốt (non-latching) |
| Relay báo động 2 (A2) | Không cấp điện (de-energized), thường mở (NO), không chốt |
| Relay lỗi (Fault) | Có cấp điện (energized), thường mở (NO), luôn non-latching |
| Mật khẩu | 0000 (đang tắt – có thể bật để bảo vệ cấu hình) |
| Tag vị trí (Location) | 0000 (tùy chọn đặt tên/vị trí đầu dò) |
| Đơn vị nhiệt độ | °C hoặc °F (người dùng chọn) |
| Deadband | Bật – giá trị đọc về 0 khi nằm trong vùng deadband |
Chế độ vận hành & hiển thị
Màn hình LCD hiển thị nồng độ khí dạng số và thanh bar, kèm đèn nền LED đa màu báo trạng thái: xanh lá (bình thường), đỏ nhấp nháy (báo động Low/High), vàng nhấp nháy (lỗi/Fault). Thiết bị có 3 chế độ: Monitoring (giám sát), Configuration (cấu hình, có thể bảo vệ bằng mật khẩu) và Review (xem lại cấu hình). Mọi thao tác cấu hình/hiệu chuẩn thực hiện qua Magnetic Wand mà không cần mở nắp, an toàn trong khu vực nguy hiểm.
Bảo trì & thay thế
Honeywell khuyến nghị kiểm tra và hiệu chuẩn lại đầu dò định kỳ 6 tháng/lần (hoặc theo quy định hiện trường). Sensor dạng plug-in cartridge không có chi tiết bảo dưỡng bên trong – khi hết tuổi thọ chỉ cần thay cả cartridge (cùng loại khí và cùng dải đo), sau đó hiệu chuẩn lại. Sensor điện hóa đã qua sử dụng phải thải bỏ đúng quy định môi trường, không được đốt.
Chứng nhận & tiêu chuẩn
ATEX / IECEx / AP (GB & PA cho Trung Quốc, KTL cho Hàn Quốc). ATEX II 2 GD Ex db IIC T6 Gb (Ta -40°C…+65°C) / T5 (Ta -40°C…+75°C), Ex tb IIIC T85°C Db, IP66. IECEx Ex db IIC T6/T5 Gb. UKEX UL21UKEX2359X. Phê duyệt tính năng: EN60079-29-1 (Flammable), EN50104 (Oxygen), EN45544 (Toxic); hàng hải MED, ABS, BV; CE EN50270:2015, EN61000-6-4:2007.
Ứng dụng
Dầu khí, hóa chất, lọc hóa dầu, kho LPG/LNG, nhà máy điện, xử lý nước & nước thải, sản xuất và mọi khu vực có nguy cơ rò rỉ khí cháy, khí độc hoặc thiếu/thừa oxy.
Thông tin đặt hàng
Mã (Part number): SPXCDALMB1
Hãng: Honeywell Analytics – Dòng Sensepoint XCD Gas Detector
Loại khí đo: Cacbon Dioxit (CO₂) 0-2% (Carbon Dioxide IR 2%) – Infrared NDIR (hồng ngoại)
Dải đo: 0-2.00 %V/V (cố định)
Vật liệu vỏ: vỏ hợp kim nhôm sơn epoxy (LM25)
Ngõ vào cáp: M20 | Modbus RTU: Không
Chứng nhận: ATEX / IECEx / AP
Giá & đặt hàng
Sản phẩm chính hãng Honeywell Analytics, sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001. Bảo hành 24 tháng cho transmitter và 12-24 tháng cho sensor tùy loại. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá, tư vấn chọn cấu hình và thời gian giao hàng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.